trân la
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại rau thơm quý: "trân la" là tên gọi của một loại rau thơm, được coi là có giá trị và quý hiếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Món canh này được nêm thêm một ít trân la để tăng hương vị.
- Trân la là một loại rau gia vị không phải lúc nào cũng dễ tìm mua.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quý như trân la": dùng để ví von một thứ gì đó rất quý giá, hiếm có.
- Tình bạn chân thành giữa họ quý như trân la.
Biến thể và từ gần giống
- Rau thơm (danh từ): từ chung chỉ các loại rau dùng làm gia vị tạo mùi thơm cho món ăn.
- Gia vị (danh từ): các loại thực phẩm, thảo mộc dùng để tăng hương vị món ăn.
Từ đồng nghĩa
- Rau quý: rau có giá trị, hiếm.
- Rau gia vị quý: loại rau dùng làm gia vị, được đánh giá cao.
Lưu ý sử dụng
- Từ "trân la" ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày hiện đại và thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh nói về ẩm thực truyền thống, các loại thảo dược.
- thứ rau thơm và quí